Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jehovah




jehovah
[dʒi'houvə]
danh từ
(kinh thánh) tên của Chúa dùng trong kinh Cựu ước; Giê-hô-va, Đức Chúa Trời


/dʤi'houvə/

danh từ
(kinh thánh) Giê-hô-va

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.