Recent Searchs...
south-wester thân bằng quyến thuộc presentation specific 活力 figurine tone primera geese adjutant general crew nghĩa dụng 反賊 else flat cucumber rehearse deserve abutter murrhin expectation mess forehead xeroma deaf-muteness basset hound lysine 过渡 wheelbarrow weaning give/receive odds misogynistic chaffer homelike ajuga flour duck engage triavil taxiway cartoon baste of no effect spark-gap stadium extra psychologically telegraph operator




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.