Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




verb
to belch; to eruct

[ợ]
to belch; to eructate; to burp
Em bé chưa ợ tiêu
The baby's got wind
Vuốt lưng em bé cho ợ tiêu
To get a baby's wind up; to burp/wind a baby



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.