Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ộn


[ộn]
Accumulate.
Công việc ộn lên, làm không xuể
Work is accumulating more than one can cope with.



Accumulate
Công việc ộn lên, làm không xuể Work is accumulating more than one can cope with


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.