Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ống khói



noun
chimney
ống khói nhà máy the chimneys of a factory

[ống khói]
chimney
Ống khói nhà máy
The chimneys of a factory
Cạo ống khói
To sweep a chimney
Thợ cạo ống khói
Chimney sweep
Tôi sẽ làm cho ống khói cũ xì này thông khói lại tức thời
I'll get this old chimney smoking again in no time



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.