Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ắc qui



noun
battery
nạp ắc_qui to charge a battery

[ắc qui]
battery
Một bộ ắc qui
A battery of accumulators
Nạp ắc qui
To charge a battery



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.