Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ậm ạch



adj
Labouring, ploughing, plodding
xe bò ậm ạch lên dốc the cart laboured up the slope
công việc làm cứ ậm ạch mãi the job keeps plodding on

[ậm ạch]
tính từ
labouring, ploughing, plodding; heavy; difficult; prod along, lumber
xe bò ậm ạch lên dốc
the cart laboured up the slope
công việc làm cứ ậm ạch mãi
the job keeps plodding on



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.