Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đối lưu


[đối lưu]
Convection.
Đối lưu nhiệt
Thermal convection.
Exchange (goods).



Convection
Đối lưu nhiệt Thermal convection
Exchange (goods)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.