Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đỏ



adj
Red
đỏ như máu blood-red lucky
vận đỏ Good luck

[đỏ]
red
Đỏ như máu
Blood-red
Đối với tôi, màu đỏ là màu xui xẻo
Red is an unlucky colour for me
xem cộng sản



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.