Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đặt lưng


[đặt lưng]
cũng nói đặt mình Lie down
Mới đặt lưng, gà đã gáy
Hardly had he lain down when the cook crowed



cũng nói đặt mình Lie down
Mới đặt lưng, gà đã gáy Hardly had he lain down when the cook crowed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.