Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đắp đổi


[đắp đổi]
From day to day,from hand to mouth
Sống đắp đổi
To live from hand to mouth



From day to day,from hand to mouth
Sống đắp đổi To live from hand to mouth


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.