Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đắng cay


[đắng cay]
như cay đắng
Ngậm đắng nuốt cay
To swallow a bitter pill



như cay đắng
Ngậm đắng nuốt cay To swallow a bitter pill


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.