Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đẫy đà


[đẫy đà]
Portly, corpulent
Một bà đứng tuổi đẫy đà
A portly middle-aged woman



Portly, corpulent
Một bà đứng tuổi đẫy đà A portly middle-aged woman


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.