Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đất cát


[đất cát]
sandy soil
(nói chung) cultivable land
Đất cát màu mỡ
Fertile land



Sandy soil, sandy land
Cultivable land (nói khái quát)
Đất cát màu mỡ Fertile land


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.