Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đại sứ


[đại sứ]
ambassador; ambassadress
Ông tóc bạc là đại sứ Pháp phải không?
The white-haired man is the French Ambassador, isn't he?
Đại sứ Việt Nam tại Liên hiệp quốc
Vietnamese Ambassador to the UN
Được cử sang Pari làm đại sứ
To be accredited to Paris



Ambassador
Đại sứ đặc mệnh toàn quyền Ambassador plenipotenary and extraordinary
Đại sứ lưu động Rovingambassador, ambassador at large


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.