Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đưa đám


[đưa đám]
to attend a funeral



cũng nói đưa ma Attend (someone's) funeral, follow the funeral procession (of someone)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.