Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đơ


[đơ]
Stiff.
Chân đơ ra
A stiff leg.
Cứng đơ
Very hard; stiff.



Stiff
Chân đơ ra A stiff leg
Cứng đơ Very hard; stiff


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.