Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đĩ rạc


[đĩ rạc]
(cũ) Veteran harlot veteran whore.
Đĩ rải đĩ rạc ()
To behave like a harridan of a tart.



(cũ) Veteran harlot veteran whore
Đĩ rải đĩ rạc (cũ) To behave like a harridan of a tart


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.