Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đông nghịt


[đông nghịt]
compact
Đám người đông nghịt
A compact crowd
Hà Nội mùa hè đông nghịt du khách
Hanoi is overcrowded with tourists in summer



Compact
Đám người đông nghịt A compact crowd
Đông nghìn nghịt (láy, ý mức độ nhiều)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.