Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đèn điện



noun
electric lamp; electric light

[đèn điện]
danh từ
electric lamp; electric light



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.