Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đã đời


[đã đời]
xem tuỳ thích
Ăn chơi đã đời
To be sated with pleasure; To indulge in pleasure



To [the point of] satiety
Ăn chơi đã đời To indulge in pleasure to satiety


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.