Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đánh hơi


[đánh hơi]
Scent.
Chó săn đánh hơi giỏi
Hunting dogs are good at scenting.



Scent
Chó săn đánh hơi giỏi Hunting dogs are good at scenting


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.