Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ăn xổi



verb
To eat (consume) prematurely
    cà muối ăn xổi pickled egg-fruit eaten prematurely
To be impatient for result
    ăn xổi ở thì to live by makeshifts


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.