Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ăn vạ



verb
To stage a sit-down (until one's debt is paid..)

[ăn vạ]
as a protest
Nằm ăn vạ giữa đường
To lie as a protest in the middle of the street



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.