Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ăn thề



verb
To take oath, to swear brotherhood (loyaltỵ..)
uống máu ăn thề với nhau to swear brotherhood by drinking blood
làm lễ ăn thề to hold an oath-taking ceremony

[ăn thề]
to take an oath; to swear brotherhood (loyalty...)
Làm lễ ăn thề
To hold an oath-taking ceremony



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.