Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ăn đong


[ăn đong]
to live from hand to mouth; to live in want



To live from hand to mouth


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.