Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
óc trâu


[óc trâu]
clotty substance
Hồ quấy không khéo thành óc trâu
Unskilfully prepared glue is just a clotty substance



Clotty substance
Hồ quấy không khéo thành óc trâu Glue unskilfully prepared is just a clotty substance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.