Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
âu yếm



verb
To caress, to fondle
âu yếm một con búp bê to fondle a doll
cử chỉ âu yếm caressing manners
xem trong âu yếm có chiều lả lơi in the fondling, there is an inclination to lasciviousness

[âu yếm]
động từ
to caress, to fondle, to pet
âu yếm một con búp bê
to fondle a doll
cử chỉ âu yếm
caressing manners



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.