Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
âm khí



noun
Miasmatic atmosphere

[âm khí]
danh từ
miasmatic atmosphere, cold darkness, gloom
ở đây âm khí nặng nề (truyện Kiều)
dank air hangs heavy here



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.