Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
áp suất



noun
Pressure
áp suất khí quyển air pressure

[áp suất]
pressure
áp suất cao / thấp / trung bình
high/low/mean pressure



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.