Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
án ngữ



verb
To obstruct the access into
đêm qua, cảnh sát cơ động án ngữ đường vào bãi biển ABC last night, mobile police obstructed the access into the ABC beach

[án ngữ]
to obstruct the access; to block the entrance; to bar
Đêm qua, cảnh sát cơ động án ngữ đường vào bãi biển ABC
Last night, mobile police obstructed the access into the ABC beach



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.