Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ám muội



adj
Shady, dubious, underhand, sinister
không làm điều gì ám muội to abstain from any shady deed

[ám muội]
tính từ
Shady, dubious, underhand, sinister, dishonest, crooked, doubtful, suspicious, questionable, fishy
không làm điều gì ám muội
to abstain from any shady deed
hành động ám muội
shady act
công việc ấy có vẻ ám muội
that looks fishy
nghi là có điều ám muội
to smell a rat



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.