Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ám hiệu



noun
Secret signal, coded signal
nháy mắt làm ám hiệu cho ai to wink a secret signal at someone

[ám hiệu]
danh từ
secret signal, coded signal, password
nháy mắt làm ám hiệu cho ai
to wink a secret signal at someone, to wink at someone
ám hiệu bản đồ
map code



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.