Recent Searchs...
debrief cornmeal saucerman well-advised bán bình nguyên debris deplore habitat perennial blacken tench jealous office gân settle defend gabon lyophilization gigantomachy disdain mammalian livelihood gewerblich skid settled tạm bợ haemostasis freemason debt finance habitual blake frenchless graded brown to look down blow sleigh grin free discharge debark dent terebinth testamentaire wigwam blowhard nguyên denotation shown denuded ninh




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2016 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.