Chuyển bộ gõ


Từ điển Hàn Anh (Korean English Dictionary)
두께


두께 thickness.ㆍ 5피트의 ∼ a thickness of five feet.ㆍ 3치의 ∼로 to a thickness of three ch'i.ㆍ ∼ 2미터 two meters in thickness / a thickness of two meters(▶ 숫자를 뒤에 붙일 때에는 a ∼).ㆍ ∼가 두껍다[얇다] be thick[thin].ㆍ ∼가 적당하다 be of moderate thick-ness.ㆍ ∼가 5인치다 be five inches thick[in thickness] / have a thickness of five inches.ㆍ ∼가 얼마입니까 How thick is it? / What is its thickness?


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.