Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
防震


[fángzhèn]
1. phòng chấn động; chống rung。采取一定的措施或安装某种装置,使建筑物、机器、仪表等免受震动。
防震手表
đồng hồ chống rung
2. phòng động đất; chống động đất。防备地震。
防震棚
lều chống động đất.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.