Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
门庭若市


[méntíngruòshì]
Hán Việt: MÔN ĐÌNH NHƯỢC THỊ
đông như trẩy hội; đắt khách (ý nói nhiều người ra vào)。门口和庭院里热闹得像市场一样,形容交际来往的人很多。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.