Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
起源


[qǐyuán]
1. bắt nguồn。开始发生。
秦腔起源于陕西。
ca kịch Tần Xoang bắt nguồn từ tỉnh Thiểm Tây.
世界上一切知识无不起源于劳动。
trên thế giới, mọi tri thức đều bắt nguồn từ lao động.
2. căn nguyên; nguồn gốc。事物发生的根源。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.