Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
费尽心机


[fèijìn xīnjī]
1. vắt óc tìm kế。用尽了心思。形容千方百计地谋算。
2. hao tổn tâm sức。绞尽脑汁:不断地、拼命地想突破困难:冥思苦想。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.