Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
覆没


[fùmò]
1. đắm; ụp; chìm (thuyền bè)。(船)翻而沉没。
2. bị tiêu diệt; bị diệt (quân đội)。(军队)被消灭。
3. sa vào tay giặc。沦陷1.。
中原覆没
Trung Nguyên bị sa vào tay giặc



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.