Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)



[fán]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 15
Hán Việt: PHÀN
1. hàng rào; rào; rào giậu。篱笆。
樊篱
hàng rào; rào giậu
2. họ Phàn。姓。
Từ ghép:
樊篱 ; 樊笼



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.