哇啦
[wālā]
 quang quác (từ tượng thanh, tiếng cãi cọ)。象声词,形容吵闹的人声。
 哇啦地发议论。
 phát biểu.







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co