Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ủng hộ



verb
to support

[ủng hộ]
to back; to support; to advocate
Họ ủng hộ những hình phạt cứng rắn hơn nữa đối với tình trạng lái xe trong lúc say rượu
They advocate stiffer penalties for drunk driving



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.