Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ẩu đả



verb
To have a row, to have a dogfight

[ẩu đả]
to come to blows; to exchange blows
cuộc ẩu đả
dogfight; scuffle; exchange of blows



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.