Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đạo diễn


[đạo diễn]
to direct; to stage-manage; (nghĩa bóng) to mastermind
xem nhà đạo diễn



Stage (a play) direct (a flim)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.