Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
émirat


[émirat]
danh từ giống đực
chức thủ lĩnh Hồi giáo, danh vị êmia



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.